et cetera

/it'setrə/ Cách viết khác : (etcetera) /it'setrə/
Học thuật
Thân thiện
et cetera

A shopping list includes apples, oranges, bananas, et cetera.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • những thứ khác tương tự, vân vân: "et cetera" (thường viết tắt "etc.") một cụm từ Latin được dùng để chỉ rằng danh sách đang được liệt kê có thể được tiếp tục với những mục tương tự, không cần phải liệt kê hết tất cả. ngụ ý rằng còn nhiều dụ khác nữa.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Please buy some fruits like apples, bananas, oranges, et cetera. (Hãy mua một ít trái cây như táo, chuối, cam, vân vân.)
    • The suitcase contained clothes, toiletries, books, etc. (Chiếc vali chứa quần áo, đồ dùng vệ sinh, sách, v.v.)
    • We need to pack everything – passports, tickets, money, et cetera. (Chúng ta cần đóng gói mọi thứhộ chiếu, , tiền, vân vân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "et cetera" thường được viết tắt thành "etc." thường tránh dùng trong văn phong học thuật rất trang trọng, nơi việc liệt kê đầy đủ được ưu tiên hơn.
    • The study examined factors such as income, education, occupation, etc. (Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn, nghề nghiệp, v.v.)
  • Lưu ý về dấu câu: Khi sử dụng "etc.", thường dấu chấm cuối từ để biểu thị đó chữ viết tắt. Nếu "etc." đứngcuối câu, chỉ cần một dấu chấm duy nhất.
    • The toolbox had hammers, screwdrivers, wrenches, etc. It was very complete. (Hộp dụng cụ búa, tuốc--vít, cờ-, v.v. rất đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Viết tắt (Abbreviation): etc. Đây hình thức viết tắt phổ biến nhất của "et cetera".
  • Cách viết khác: etcetera. Đây cách viết tiếng Anh hóa của cụm từ Latin gốc.
Từ đồng nghĩa
  • And so on: vân vân (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • And so forth: những thứ tương tự như vậy.
  • And the like: những thứ tương tự.
Lưu ý sử dụng
  • Tránh lạm dụng: Không nên dùng "et cetera" để lảng tránh việc liệt kê cụ thể khi cần thiết, đặc biệt trong văn bản hướng dẫn hoặc hợp đồng.
  • Không dùng với "such as" hoặc "including" khi đã liệt kê hết: Không dùng "et cetera" sau cụm từ "for example" hoặc "such as" nếu những dụ được đưa ra đã là toàn bộ danh sách. chỉ dùng khi danh sách chưa đầy đủ còn nhiều dụ khác.
    • Đúng: He enjoys outdoor activities such as hiking, cycling, etc. (Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, đạp xe, v.v.)
    • Cần thận trọng: The package includes a book, a pen, and a notebook. (Gói hàng bao gồm một quyển sách, một cây bút một quyển sổ tay.) -> Không thêm "etc." danh sách có thể đã đầy đủ.
et cetera

A shopping list includes apples, oranges, bananas, et cetera.

danh từ
  1. vân vân ((viết tắt) etc)

Từ gần giống

Từ chứa "et cetera"